menu_book
見出し語検索結果 "mỉa mai" (1件)
mỉa mai
日本語
動皮肉る
Anh ấy mỉa mai những lời nói của tôi.
彼は私の言葉を皮肉った。
swap_horiz
類語検索結果 "mỉa mai" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mỉa mai" (1件)
Anh ấy mỉa mai những lời nói của tôi.
彼は私の言葉を皮肉った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)