ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mỉa mai" (1件)
mỉa mai
日本語
動皮肉る
Anh ấy mỉa mai những lời nói của tôi.
彼は私の言葉を皮肉った。
類語検索結果 "mỉa mai" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mỉa mai" (1件)
Anh ấy mỉa mai những lời nói của tôi.
彼は私の言葉を皮肉った。
